опло́шность оплошность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sơ suất, sơ ý, vô ý, sai nhỏ, lỗi nhỏ, sai lầm nhỏ, lỗi lầm nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchопло́шностьопло́шности
Sinh cáchопло́шностиопло́шностей
Tặng cáchопло́шностиопло́шностям
Đối cáchопло́шностьопло́шности
Công cụ cáchопло́шностьюопло́шностями
Giới cáchопло́шностиопло́шностях

Ví dụ

  • допускать оплошность
    bị sơ suất, bị sơ ý, để sơ suất, phạm sai nhỏ
  • по оплошности
    do sơ ý, vì sơ suất, vì vô ý

Từ liên quan