плоша́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể оплоша́тьSơ suất, sơ ý
Nghĩa
- Lầm lỡ, bị hớ, để sơ suất, phạm sai lầmthông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | плоша́ю |
| ты | плоша́ешь |
| он / она / оно | плоша́ет |
| мы | плоша́ем |
| вы | плоша́ете |
| они | плоша́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | плоша́л |
| Giống cái | плоша́ла |
| Giống trung | плоша́ло |
| Số nhiều | плоша́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | плоша́й |
| Số nhiều | плоша́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | плоша́ющий | плоша́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | плоша́я | плошав, плошавши |