плоша́ть плошать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lầm lỡ, bị hớ, để sơ suất, phạm sai lầmthông tục

Chia động từ

Hiện tại
яплоша́ю
тыплоша́ешь
он / она / оноплоша́ет
мыплоша́ем
выплоша́ете
ониплоша́ют
Quá khứ
Giống đựcплоша́л
Giống cáiплоша́ла
Giống trungплоша́ло
Số nhiềuплоша́ли
Mệnh lệnh
Số ítплоша́й
Số nhiềuплоша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngплоша́ющийплоша́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từплоша́яплошав, плошавши