опережённый

tính từ

Nghĩa

  1. bị vượt qua, bị đuổi kịp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchопережённыйопережённоеопережённаяопережённые
Sinh cáchопережённогоопережённогоопережённойопережённых
Tặng cáchопережённомуопережённомуопережённойопережённым
Đối cáchопережённого, опережённыйопережённоеопережённуюопережённых, опережённые
Công cụ cáchопережённымопережённымопережённой, опережённоюопережёнными
Giới cáchопережённомопережённомопережённойопережённых
Dạng ngắnопережёнопереженоопереженаопережены

опереди́ть опередить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vượt lên trước, bỏ xa

Chia động từ

Tương lai
яопережу́
тыопереди́шь
он / она / оноопереди́т
мыопереди́м
выопереди́те
ониопередя́т
Quá khứ
Giống đựcопереди́л
Giống cáiопереди́ла
Giống trungопереди́ло
Số nhiềuопереди́ли
Mệnh lệnh
Số ítопереди́
Số nhiềuопереди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—опереди́вший
Bị động—опережённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—опереди́в, опередивши

Từ liên quan