опереже́ние опережение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự đi trước, sự vượt trước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchопереже́ниеопереже́ния
Sinh cáchопереже́нияопереже́ний
Tặng cáchопереже́ниюопереже́ниям
Đối cáchопереже́ниеопереже́ния
Công cụ cáchопереже́ниемопереже́ниями
Giới cáchопереже́нииопереже́ниях