опережа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể опереди́тьvượt lên trước, bỏ xa
Nghĩa
- vượt trước
- dẫn trước
- vượt lên, bỏ lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | опережа́ю |
| ты | опережа́ешь |
| он / она / оно | опережа́ет |
| мы | опережа́ем |
| вы | опережа́ете |
| они | опережа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опережа́л |
| Giống cái | опережа́ла |
| Giống trung | опережа́ло |
| Số nhiều | опережа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опережа́й |
| Số nhiều | опережа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | опережа́ющий | опережа́вший |
| Bị động | опережа́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опережа́я | опережа́в, опережавши |