о́пер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- điều tra viên, đặc vụ, cảnh sát điều tra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́пер | операа́ |
| Sinh cách | операа́ | операо́в |
| Tặng cách | операу́ | операа́м |
| Đối cách | операа́ | операо́в |
| Công cụ cách | операо́м | операа́ми |
| Giới cách | операе́ | операа́х |