опеку́н опекун

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người bảo trợbảo hộ, giám hộ, đỡ đầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchопеку́нопекуны́
Sinh cáchопекуна́опекуно́в
Tặng cáchопекуну́опекуна́м
Đối cáchопекуна́опекуно́в
Công cụ cáchопекуно́мопекуна́ми
Giới cáchопекуне́опекуна́х

Từ liên quan