опеку́нша
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể опеку́нNgười bảo trợ
Nghĩa
- người giám hộ nữ, nữ giám hộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опеку́нша | опеку́нши |
| Sinh cách | опеку́нши | опеку́нш |
| Tặng cách | опеку́нше | опеку́ншам |
| Đối cách | опеку́ншу | опеку́нш |
| Công cụ cách | опеку́ншей, опеку́ншею | опеку́ншами |
| Giới cách | опеку́нше | опеку́ншах |