опека́ть опекать

động từ

Nghĩa

  1. Bảo trợ, bảo hộ, giám hộ, đỡ đầu

Chia động từ

Hiện tại
яопека́ю
тыопека́ешь
он / она / оноопека́ет
мыопека́ем
выопека́ете
ониопека́ют
Quá khứ
Giống đựcопека́л
Giống cáiопека́ла
Giống trungопека́ло
Số nhiềuопека́ли
Mệnh lệnh
Số ítопека́й
Số nhiềuопека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопека́ющийопека́вший
Bị độngопека́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопека́яопека́в, опекавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa