опа́сливый опасливый

tính từ

Nghĩa

  1. thận trọng
  2. thận trọng, dè chừng
  3. dè chừng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchопа́сливыйопа́сливоеопа́сливаяопа́сливые
Sinh cáchопа́сливогоопа́сливогоопа́сливойопа́сливых
Tặng cáchопа́сливомуопа́сливомуопа́сливойопа́сливым
Đối cáchопа́сливый, опа́сливогоопа́сливоеопа́сливуюопа́сливые, опа́сливых
Công cụ cáchопа́сливымопа́сливымопа́сливой, опа́сливоюопа́сливыми
Giới cáchопа́сливомопа́сливомопа́сливойопа́сливых
Dạng ngắnопа́сливопа́сливоопа́сливаопа́сливы

Từ phái sinh