опа́сливый
tính từ
Nghĩa
- thận trọng
- thận trọng, dè chừng
- dè chừng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | опа́сливый | опа́сливое | опа́сливая | опа́сливые |
| Sinh cách | опа́сливого | опа́сливого | опа́сливой | опа́сливых |
| Tặng cách | опа́сливому | опа́сливому | опа́сливой | опа́сливым |
| Đối cách | опа́сливый, опа́сливого | опа́сливое | опа́сливую | опа́сливые, опа́сливых |
| Công cụ cách | опа́сливым | опа́сливым | опа́сливой, опа́сливою | опа́сливыми |
| Giới cách | опа́сливом | опа́сливом | опа́сливой | опа́сливых |
| Dạng ngắn | опа́слив | опа́сливо | опа́слива | опа́сливы |