опа́ска
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự thận trọng, sự dè chừng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опа́ска | — |
| Sinh cách | опа́ски | — |
| Tặng cách | опа́ске | — |
| Đối cách | опа́ску | — |
| Công cụ cách | опа́ской, опа́скою | — |
| Giới cách | опа́ске | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опа́ска | — |
| Sinh cách | опа́ски | — |
| Tặng cách | опа́ске | — |
| Đối cách | опа́ску | — |
| Công cụ cách | опа́ской, опа́скою | — |
| Giới cách | опа́ске | — |