олимпиа́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chu kỳ Thế vận hội
- thi đấu, thiсоревнование, смотрcuộc
- Thế vận hội, Hội thế vận, Đại hội thế vận, Đại hội Ô-lem-píchолимпийкие игры
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | олимпиа́да | олимпиа́ды |
| Sinh cách | олимпиа́ды | олимпиа́д |
| Tặng cách | олимпиа́де | олимпиа́дам |
| Đối cách | олимпиа́ду | олимпиа́ды |
| Công cụ cách | олимпиа́дой, олимпиа́дою | олимпиа́дами |
| Giới cách | олимпиа́де | олимпиа́дах |