олимпиа́да олимпиада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chu kỳ Thế vận hội
  2. thi đấu, thiсоревнование, смотрcuộc
  3. Thế vận hội, Hội thế vận, Đại hội thế vận, Đại hội Ô-lem-píchолимпийкие игры

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchолимпиа́даолимпиа́ды
Sinh cáchолимпиа́дыолимпиа́д
Tặng cáchолимпиа́деолимпиа́дам
Đối cáchолимпиа́дуолимпиа́ды
Công cụ cáchолимпиа́дой, олимпиа́доюолимпиа́дами
Giới cáchолимпиа́деолимпиа́дах

Từ liên quan