олимпи́ец
danh từđộng vật
Nghĩa
- thần Olympia, người Olympia, vận động viên Olympia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | олимпи́ец | олимпи́йцы |
| Sinh cách | олимпи́йца | олимпи́йцев |
| Tặng cách | олимпи́йцу | олимпи́йцам |
| Đối cách | олимпи́йца | олимпи́йцев |
| Công cụ cách | олимпи́йцем | олимпи́йцами |
| Giới cách | олимпи́йце | олимпи́йцах |