олимпи́йка олимпийка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. áo khoác thể thao, áo khoác tập luyện, áo khoác kiểu Liên Xô, áo khoác thể dục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchолимпи́йкаолимпи́йки
Sinh cáchолимпи́йкиолимпи́ек
Tặng cáchолимпи́йкеолимпи́йкам
Đối cáchолимпи́йкуолимпи́ек
Công cụ cáchолимпи́йкойолимпи́йками
Giới cáchолимпи́йкеолимпи́йках