олимпи́йка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- áo khoác thể thao, áo khoác tập luyện, áo khoác kiểu Liên Xô, áo khoác thể dục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | олимпи́йка | олимпи́йки |
| Sinh cách | олимпи́йки | олимпи́ек |
| Tặng cách | олимпи́йке | олимпи́йкам |
| Đối cách | олимпи́йку | олимпи́ек |
| Công cụ cách | олимпи́йкой | олимпи́йками |
| Giới cách | олимпи́йке | олимпи́йках |