оку́тать окутать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bao bọc, phủ kín

Chia động từ

Tương lai
яоку́таю
тыоку́таешь
он / она / онооку́тает
мыоку́таем
выоку́таете
ониоку́тают
Quá khứ
Giống đựcоку́тал
Giống cáiоку́тала
Giống trungоку́тало
Số nhiềuоку́тали
Mệnh lệnh
Số ítоку́тай
Số nhiềuоку́тайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оку́тавший
Bị động—оку́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оку́тав, окутавши

Từ liên quan