оку́тывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể оку́татьbao bọc, phủ kín
Nghĩa
- Quấn, vấn, bọc, cuốn, quấn... lại, vấn... lại, bọc... lại, cuốn... lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | оку́тываю |
| ты | оку́тываешь |
| он / она / оно | оку́тывает |
| мы | оку́тываем |
| вы | оку́тываете |
| они | оку́тывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оку́тывал |
| Giống cái | оку́тывала |
| Giống trung | оку́тывало |
| Số nhiều | оку́тывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оку́тывай |
| Số nhiều | оку́тывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | оку́тывающий | оку́тывавший |
| Bị động | оку́тываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | оку́тывая | окутывав, окутывавши |