оку́тывать окутывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Quấn, vấn, bọc, cuốn, quấn... lại, vấn... lại, bọc... lại, cuốn... lại

Chia động từ

Hiện tại
яоку́тываю
тыоку́тываешь
он / она / онооку́тывает
мыоку́тываем
выоку́тываете
ониоку́тывают
Quá khứ
Giống đựcоку́тывал
Giống cáiоку́тывала
Giống trungоку́тывало
Số nhiềuоку́тывали
Mệnh lệnh
Số ítоку́тывай
Số nhiềuоку́тывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоку́тывающийоку́тывавший
Bị độngоку́тываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоку́тываяокутывав, окутывавши