заку́тать закутать
động từthể hoàn thành
Cặp thể ку́татьcho. . . mặc quá ấm, mặc ấm quá cho, quấn ấm quá cho; Quấn chặt, trùm kín, bọc, ủзаку́тыватьmặc ấm, quấn ấm; Quấn chặt, bao chặt, trùm kín, ủ, phủ kín Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | заку́таю |
|---|
| ты | заку́таешь |
|---|
| он / она / оно | заку́тает |
|---|
| мы | заку́таем |
|---|
| вы | заку́таете |
|---|
| они | заку́тают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | заку́тал |
|---|
| Giống cái | заку́тала |
|---|
| Giống trung | заку́тало |
|---|
| Số nhiều | заку́тали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | заку́тай |
|---|
| Số nhiều | заку́тайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | заку́тавший |
|---|
| Bị động | — | заку́танный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | заку́тав, закутавши |
|---|