окру́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ngoại vi, vùng lân cận, miền kế cận, vùng phụ cận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | окру́га | окру́ги |
| Sinh cách | окру́ги | окру́г |
| Tặng cách | окру́ге | окру́гам |
| Đối cách | окру́гу | окру́ги |
| Công cụ cách | окру́гой, окру́гою | окру́гами |
| Giới cách | окру́ге | окру́гах |
