окра́ина окраина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. biên khu, vùng biên cươngстраны
  2. rìa, mép, venкрайняя часть чего-л.
  3. vùng ven, vùng rìaнаселённого пункта

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchокра́инаокра́ины
Sinh cáchокра́иныокра́ин
Tặng cáchокра́инеокра́инам
Đối cáchокра́инуокра́ины
Công cụ cáchокра́иной, окра́иноюокра́инами
Giới cáchокра́инеокра́инах

Ví dụ

  • далёкая окраина
    vùng biên cương xa xăm, biên khu xa xôi
  • окраина города
    vùng ngoại ô, ngoại thành, vùng ven thành phố

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa