окра́ина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- biên khu, vùng biên cươngстраны
- rìa, mép, venкрайняя часть чего-л.
- vùng ven, vùng rìaнаселённого пункта
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | окра́ина | окра́ины |
| Sinh cách | окра́ины | окра́ин |
| Tặng cách | окра́ине | окра́инам |
| Đối cách | окра́ину | окра́ины |
| Công cụ cách | окра́иной, окра́иною | окра́инами |
| Giới cách | окра́ине | окра́инах |
Ví dụ
- далёкая окраинаvùng biên cương xa xăm, biên khu xa xôi
- окраина городаvùng ngoại ô, ngoại thành, vùng ven thành phố
