око́лица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cổng làngворотаcái
- lũy quanh làngизгоробьbờ
- — rìa làng, ven làng, bìa làngthông tụcокраина селения
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | око́лица | око́лицы |
| Sinh cách | око́лицы | око́лиц |
| Tặng cách | око́лице | око́лицам |
| Đối cách | око́лицу | око́лицы |
| Công cụ cách | око́лицей, око́лицею | око́лицами |
| Giới cách | око́лице | око́лицах |