око́лица околица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cổng làngворотаcái
  2. lũy quanh làngизгоробьbờ
  3. — rìa làng, ven làng, bìa làngthông tụcокраина селения

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоко́лицаоко́лицы
Sinh cáchоко́лицыоко́лиц
Tặng cáchоко́лицеоко́лицам
Đối cáchоко́лицуоко́лицы
Công cụ cáchоко́лицей, око́лицеюоко́лицами
Giới cáchоко́лицеоко́лицах

Từ liên quan