околи́чность околичность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lời ám chỉ, lời nói bóng gió, sự ngụ ý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоколи́чностьоколи́чности
Sinh cáchоколи́чностиоколи́чностей
Tặng cáchоколи́чностиоколи́чностям
Đối cáchоколи́чностьоколи́чности
Công cụ cáchоколи́чностьюоколи́чностями
Giới cáchоколи́чностиоколи́чностях