околи́чность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lời ám chỉ, lời nói bóng gió, sự ngụ ý
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | околи́чность | околи́чности |
| Sinh cách | околи́чности | околи́чностей |
| Tặng cách | околи́чности | околи́чностям |
| Đối cách | околи́чность | околи́чности |
| Công cụ cách | околи́чностью | околи́чностями |
| Giới cách | околи́чности | околи́чностях |