окно́ окно

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cửa sổпроём в стене

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchокно́о́кна
Sinh cáchокна́о́кон
Tặng cáchокну́о́кнам
Đối cáchокно́о́кна
Công cụ cáchокно́мо́кнами
Giới cáchокне́о́кнах

Từ liên quan