оклема́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể оклёмыватьсяhồi phục, tỉnh lại
Nghĩa
- bình phục, tỉnh lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | оклема́юсь |
| ты | оклема́ешься |
| он / она / оно | оклема́ется |
| мы | оклема́емся |
| вы | оклема́етесь |
| они | оклема́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оклема́лся |
| Giống cái | оклема́лась |
| Giống trung | оклема́лось |
| Số nhiều | оклема́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оклема́йся |
| Số nhiều | оклема́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | оклема́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | оклема́вшись |