оклёмываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hồi phục, tỉnh lại

Chia động từ

Hiện tại
яоклёмываюсь
тыоклёмываешься
он / она / онооклёмывается
мыоклёмываемся
выоклёмываетесь
ониоклёмываются
Quá khứ
Giống đựcоклёмывался
Giống cáiоклёмывалась
Giống trungоклёмывалось
Số nhiềuоклёмывались
Mệnh lệnh
Số ítоклёмывайся
Số nhiềuоклёмывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоклёмывающийсяоклёмывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоклёмываясьоклёмывавшись