озада́чить озадачить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm bối rối, làm khó hiểu

Chia động từ

Tương lai
яозада́чу
тыозада́чишь
он / она / оноозада́чит
мыозада́чим
выозада́чите
ониозада́чат
Quá khứ
Giống đựcозада́чил
Giống cáiозада́чила
Giống trungозада́чило
Số nhiềuозада́чили
Mệnh lệnh
Số ítозада́чь
Số nhiềuозада́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—озада́чивший
Bị động—озада́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—озада́чив, озадачивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa