ожо́г ожог

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bỏngместоvết, chỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchожо́гожо́ги
Sinh cáchожо́гаожо́гов
Tặng cáchожо́гуожо́гам
Đối cáchожо́гожо́ги
Công cụ cáchожо́гоможо́гами
Giới cáchожо́геожо́гах

Từ liên quan