о́бжиг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nungsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́бжиг | о́бжиги |
| Sinh cách | о́бжига | о́бжигов |
| Tặng cách | о́бжигу | о́бжигам |
| Đối cách | о́бжиг | о́бжиги |
| Công cụ cách | о́бжигом | о́бжигами |
| Giới cách | о́бжиге | о́бжигах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́бжиг | о́бжиги |
| Sinh cách | о́бжига | о́бжигов |
| Tặng cách | о́бжигу | о́бжигам |
| Đối cách | о́бжиг | о́бжиги |
| Công cụ cách | о́бжигом | о́бжигами |
| Giới cách | о́бжиге | о́бжигах |