ожесточи́ть ожесточить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm cứng lại, làm chai sạn, làm cay đắng, làm chai đá

Chia động từ

Tương lai
яожесточу́
тыожесточи́шь
он / она / оноожесточи́т
мыожесточи́м
выожесточи́те
ониожесточа́т
Quá khứ
Giống đựcожесточи́л
Giống cáiожесточи́ла
Giống trungожесточи́ло
Số nhiềuожесточи́ли
Mệnh lệnh
Số ítожесточи́
Số nhiềuожесточи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ожесточи́вший
Bị động—ожесточённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ожесточи́в, ожесточивши

Từ đồng nghĩa