одолжи́вший одолживший

tính từ

Nghĩa

  1. đã vay, đã mượn
  2. đã cho vay, đã cho mượn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchодолжи́вшийодолжи́вшееодолжи́вшаяодолжи́вшие
Sinh cáchодолжи́вшегоодолжи́вшегоодолжи́вшейодолжи́вших
Tặng cáchодолжи́вшемуодолжи́вшемуодолжи́вшейодолжи́вшим
Đối cáchодолжи́вшего, одолжи́вшийодолжи́вшееодолжи́вшуюодолжи́вших, одолжи́вшие
Công cụ cáchодолжи́вшимодолжи́вшимодолжи́вшей, одолжи́вшеюодолжи́вшими
Giới cáchодолжи́вшемодолжи́вшемодолжи́вшейодолжи́вших

одолжи́ть одолжить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mượn
  2. cho mượn

Chia động từ

Tương lai
яодолжу́
тыодолжи́шь
он / она / оноодолжи́т
мыодолжи́м
выодолжи́те
ониодолжа́т
Quá khứ
Giống đựcодолжи́л
Giống cáiодолжи́ла
Giống trungодолжи́ло
Số nhiềuодолжи́ли
Mệnh lệnh
Số ítодолжи́
Số nhiềuодолжи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—одолжи́вший
Bị động—одолжённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—одолжи́в, одолживши

Từ liên quan