одобре́ние одобрение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. khen ngợi, tán dươngпохвалаsự
  2. Tán thành, đồng ý, tán đồng, hoan nghênh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchодобре́ниеодобре́ния
Sinh cáchодобре́нияодобре́ний
Tặng cáchодобре́ниюодобре́ниям
Đối cáchодобре́ниеодобре́ния
Công cụ cáchодобре́ниемодобре́ниями
Giới cáchодобре́нииодобре́ниях

Từ liên quan