огоро́шить огорошить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm choáng váng, làm kinh ngạc, làm bối rối, làm sững sờ

Chia động từ

Tương lai
яогоро́шу
тыогоро́шишь
он / она / оноогоро́шит
мыогоро́шим
выогоро́шите
ониогоро́шат
Quá khứ
Giống đựcогоро́шил
Giống cáiогоро́шила
Giống trungогоро́шило
Số nhiềuогоро́шили
Mệnh lệnh
Số ítогоро́шь
Số nhiềuогоро́шьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—огоро́шивший
Bị động—огоро́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—огоро́шив, огорошивши

Từ đồng nghĩa