оглаша́емый оглашаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được công bố, đang được tuyên bố

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоглаша́емыйоглаша́емоеоглаша́емаяоглаша́емые
Sinh cáchоглаша́емогооглаша́емогооглаша́емойоглаша́емых
Tặng cáchоглаша́емомуоглаша́емомуоглаша́емойоглаша́емым
Đối cáchоглаша́емого, оглаша́емыйоглаша́емоеоглаша́емуюоглаша́емых, оглаша́емые
Công cụ cáchоглаша́емымоглаша́емымоглаша́емой, оглаша́емоюоглаша́емыми
Giới cáchоглаша́емомоглаша́емомоглаша́емойоглаша́емых
Dạng ngắnоглашаемоглашаемооглашаемаоглашаемы

оглаша́ть оглашать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm ầm vang, kêu inh ỏi, kêu vangнаполнять звуками
  2. tuyên đọc, tuyên bố, đọcобъявлять

Chia động từ

Hiện tại
яоглаша́ю
тыоглаша́ешь
он / она / онооглаша́ет
мыоглаша́ем
выоглаша́ете
ониоглаша́ют
Quá khứ
Giống đựcоглаша́л
Giống cáiоглаша́ла
Giống trungоглаша́ло
Số nhiềuоглаша́ли
Mệnh lệnh
Số ítоглаша́й
Số nhiềuоглаша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоглаша́ющийоглаша́вший
Bị độngоглаша́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоглаша́яоглаша́в, оглашавши

Ví dụ

  • оглашать резолюцию
    [tuyên] đọc bản quyết nghị

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa