овладе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chiếm, chiếm lĩnh, đánh chiếm, chiếm được, chiếm lấyзахватsự
- nắm vững, tinh thông, thấm nhuần, quán triệtусвоениеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | овладе́ние | овладе́ния |
| Sinh cách | овладе́ния | овладе́ний |
| Tặng cách | овладе́нию | овладе́ниям |
| Đối cách | овладе́ние | овладе́ния |
| Công cụ cách | овладе́нием | овладе́ниями |
| Giới cách | овладе́нии | овладе́ниях |