овладе́ние овладение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chiếm, chiếm lĩnh, đánh chiếm, chiếm được, chiếm lấyзахватsự
  2. nắm vững, tinh thông, thấm nhuần, quán triệtусвоениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchовладе́ниеовладе́ния
Sinh cáchовладе́нияовладе́ний
Tặng cáchовладе́ниюовладе́ниям
Đối cáchовладе́ниеовладе́ния
Công cụ cáchовладе́ниемовладе́ниями
Giới cáchовладе́нииовладе́ниях

Từ liên quan