субъе́кт субъект

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chủ ngữ
  2. Người
  3. — kẻ, ngữ, gãнеодобр.
  4. — ngườithông tụcо человеке

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсубъе́ктсубъе́кты
Sinh cáchсубъе́ктасубъе́ктов
Tặng cáchсубъе́ктусубъе́ктам
Đối cáchсубъе́ктсубъе́кты
Công cụ cáchсубъе́ктомсубъе́ктами
Giới cáchсубъе́ктесубъе́ктах