субъе́кт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chủ ngữ
- Người
- — kẻ, ngữ, gãнеодобр.
- — ngườithông tụcо человеке
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | субъе́кт | субъе́кты |
| Sinh cách | субъе́кта | субъе́ктов |
| Tặng cách | субъе́кту | субъе́ктам |
| Đối cách | субъе́кт | субъе́кты |
| Công cụ cách | субъе́ктом | субъе́ктами |
| Giới cách | субъе́кте | субъе́ктах |