обша́рить обшарить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lục lọi
  2. lục soát

Chia động từ

Tương lai
яобша́рю
тыобша́ришь
он / она / онообша́рит
мыобша́рим
выобша́рите
ониобша́рят
Quá khứ
Giống đựcобша́рил
Giống cáiобша́рила
Giống trungобша́рило
Số nhiềuобша́рили
Mệnh lệnh
Số ítобша́рь
Số nhiềuобша́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обша́ривший
Bị động—обша́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обша́рив, обшаривши, обша́ря

Từ liên quan