обша́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обша́ритьlục lọi; lục soát
Nghĩa
- Lục lọi, tìm tòi, mò mẫm, sờ sọangthông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обша́риваю |
| ты | обша́риваешь |
| он / она / оно | обша́ривает |
| мы | обша́риваем |
| вы | обша́риваете |
| они | обша́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обша́ривал |
| Giống cái | обша́ривала |
| Giống trung | обша́ривало |
| Số nhiều | обша́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обша́ривай |
| Số nhiều | обша́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обша́ривающий | обша́ривавший |
| Bị động | обшариваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обша́ривая | обшаривав, обшаривавши |