обрёкший

tính từ

Nghĩa

  1. đã kết án phải chịu, đã đẩy vào số phận

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобрёкшийобрёкшееобрёкшаяобрёкшие
Sinh cáchобрёкшегообрёкшегообрёкшейобрёкших
Tặng cáchобрёкшемуобрёкшемуобрёкшейобрёкшим
Đối cáchобрёкшего, обрёкшийобрёкшееобрёкшуюобрёкших, обрёкшие
Công cụ cáchобрёкшимобрёкшимобрёкшей, обрёкшеюобрёкшими
Giới cáchобрёкшемобрёкшемобрёкшейобрёкших

обре́чь обречь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kết án
  2. đẩy đến số phận bi thảm

Chia động từ

Tương lai
яобреку́
тыобречёшь
он / она / онообречёт
мыобречём
выобречёте
ониобреку́т
Quá khứ
Giống đựcобрёк
Giống cáiобрекла́
Giống trungобрекло́
Số nhiềuобрекли́
Mệnh lệnh
Số ítобреки́
Số nhiềuобреки́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обрёкший
Bị động—обречённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обрёкши

Từ liên quan