обречённость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. số phận bi đát, sự tất yếu diệt vong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобречённость—
Sinh cáchобречённости—
Tặng cáchобречённости—
Đối cáchобречённость—
Công cụ cáchобречённостью—
Giới cáchобречённости—

Từ liên quan