обречённость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- số phận bi đát, sự tất yếu diệt vong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обречённость | — |
| Sinh cách | обречённости | — |
| Tặng cách | обречённости | — |
| Đối cách | обречённость | — |
| Công cụ cách | обречённостью | — |
| Giới cách | обречённости | — |