обрека́ть обрекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt. . . phải chịu, làm choосуждать на что-л.
  2. Phán định, định trước, định sẵn

Chia động từ

Hiện tại
яобрека́ю
тыобрека́ешь
он / она / онообрека́ет
мыобрека́ем
выобрека́ете
ониобрека́ют
Quá khứ
Giống đựcобрека́л
Giống cáiобрека́ла
Giống trungобрека́ло
Số nhiềuобрека́ли
Mệnh lệnh
Số ítобрека́й
Số nhiềuобрека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобрека́ющийобрека́вший
Bị độngобрека́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобрека́яобрекав, обрекавши