обря́д обряд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lễ nghi, nghi lễ, nghi thức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобря́добря́ды
Sinh cáchобря́даобря́дов
Tặng cáchобря́дуобря́дам
Đối cáchобря́добря́ды
Công cụ cáchобря́домобря́дами
Giới cáchобря́деобря́дах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa