обры́вок обрывок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mảnh rách, mảnh vụn
  2. đoạn rời rạc, mảnh rời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобры́вокобры́вки
Sinh cáchобры́вкаобры́вков
Tặng cáchобры́вкуобры́вкам
Đối cáchобры́вокобры́вки
Công cụ cáchобры́вкомобры́вками
Giới cáchобры́вкеобры́вках

Từ liên quan