обры́в обрыв

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bờ dốc, bờ dựng đứngна берегу
  2. Dốc đứng, vách đứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобры́вобры́вы
Sinh cáchобры́ваобры́вов
Tặng cáchобры́вуобры́вам
Đối cáchобры́вобры́вы
Công cụ cáchобры́вомобры́вами
Giới cáchобры́веобры́вах