обры́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bờ dốc, bờ dựng đứngна берегу
- Dốc đứng, vách đứng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обры́в | обры́вы |
| Sinh cách | обры́ва | обры́вов |
| Tặng cách | обры́ву | обры́вам |
| Đối cách | обры́в | обры́вы |
| Công cụ cách | обры́вом | обры́вами |
| Giới cách | обры́ве | обры́вах |
