обрече́ние обречение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. số phận, án phạt, sự định mệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобрече́ниеобрече́ния
Sinh cáchобрече́нияобрече́ний
Tặng cáchобрече́ниюобрече́ниям
Đối cáchобрече́ниеобрече́ния
Công cụ cáchобрече́ниемобрече́ниями
Giới cáchобрече́нииобрече́ниях