обостря́ться обостряться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dài ra, dài thưỡn, khắc khổ raо чертах лица
  2. nhạy cảm hơn, cảm thấy sâu sắc hơnо чустве, ощущении
  3. nặng hơn, trầm trọng hơnо болезни
  4. thính hơnо слухе
  5. tinh hơnо зрении
  6. trầm trọng hơn, căng thẳng hơn, ác liệt hơn, kịch liệt hơn, gay go hơnстановиться более напряжённым

Chia động từ

Hiện tại
яобостря́юсь
тыобостря́ешься
он / она / онообостря́ется
мыобостря́емся
выобостря́етесь
ониобостря́ются
Quá khứ
Giống đựcобостря́лся
Giống cáiобостря́лась
Giống trungобостря́лось
Số nhiềuобостря́лись
Mệnh lệnh
Số ítобостря́йся
Số nhiềuобостря́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобостря́ющийсяобостря́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобостря́ясьобострявшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa