обосо́бленно обособленноkhácNghĩamột mình, xa cách, đơn độcTừ liên quanосо́быйdặc biệt; khác thường, lạ thường, dị thườngсо́бственноthật ra; thật raобосо́бленныйbiệt lập, cô lập; Riêng biệt, tách riêng, tách biệt, riêng lẻ, riêng rẽ, riêng