обожа́ющий обожающий

tính từ

Nghĩa

  1. yêu mến hết mực, sùng bái

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобожа́ющийобожа́ющееобожа́ющаяобожа́ющие
Sinh cáchобожа́ющегообожа́ющегообожа́ющейобожа́ющих
Tặng cáchобожа́ющемуобожа́ющемуобожа́ющейобожа́ющим
Đối cáchобожа́ющего, обожа́ющийобожа́ющееобожа́ющуюобожа́ющих, обожа́ющие
Công cụ cáchобожа́ющимобожа́ющимобожа́ющей, обожа́ющеюобожа́ющими
Giới cáchобожа́ющемобожа́ющемобожа́ющейобожа́ющих

обожа́ть обожать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Yêu tha thiết, yêu đắm đuối, yêu say đắm, yêu mê mệt, mê thích, say mê

Chia động từ

Hiện tại
яобожа́ю
тыобожа́ешь
он / она / онообожа́ет
мыобожа́ем
выобожа́ете
ониобожа́ют
Quá khứ
Giống đựcобожа́л
Giống cáiобожа́ла
Giống trungобожа́ло
Số nhiềuобожа́ли
Mệnh lệnh
Số ítобожа́й
Số nhiềuобожа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобожа́ющийобожа́вший
Bị độngобожа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобожа́яобожав, обожавши

Từ liên quan