обожа́ние обожание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Yêu tha thiết, yêu đắm đuối, yêu say đắm, yêu mê mệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобожа́ниеобожа́ния
Sinh cáchобожа́нияобожа́ний
Tặng cáchобожа́ниюобожа́ниям
Đối cáchобожа́ниеобожа́ния
Công cụ cáchобожа́ниемобожа́ниями
Giới cáchобожа́нииобожа́ниях