обнёсший
tính từ
Nghĩa
- bê đi vòng, phục vụ thức ănfood, drinks
- lừa đảo, chiếm đoạt
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | обнёсший | обнёсшее | обнёсшая | обнёсшие |
| Sinh cách | обнёсшего | обнёсшего | обнёсшей | обнёсших |
| Tặng cách | обнёсшему | обнёсшему | обнёсшей | обнёсшим |
| Đối cách | обнёсшего, обнёсший | обнёсшее | обнёсшую | обнёсших, обнёсшие |
| Công cụ cách | обнёсшим | обнёсшим | обнёсшей, обнёсшею | обнёсшими |
| Giới cách | обнёсшем | обнёсшем | обнёсшей | обнёсших |