огороди́ть огородить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quây kín
  2. rào quanh

Chia động từ

Tương lai
яогорожу́
тыогоро́дишь
он / она / оноогоро́дит
мыогоро́дим
выогоро́дите
ониогоро́дят
Quá khứ
Giống đựcогороди́л
Giống cáiогороди́ла
Giống trungогороди́ло
Số nhiềuогороди́ли
Mệnh lệnh
Số ítогороди́
Số nhiềuогороди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—огороди́вший
Bị động—огоро́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—огороди́в, огородивши