огороди́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- quây kín
- rào quanh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | огорожу́ |
| ты | огоро́дишь |
| он / она / оно | огоро́дит |
| мы | огоро́дим |
| вы | огоро́дите |
| они | огоро́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | огороди́л |
| Giống cái | огороди́ла |
| Giống trung | огороди́ло |
| Số nhiều | огороди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | огороди́ |
| Số nhiều | огороди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | огороди́вший |
| Bị động | — | огоро́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | огороди́в, огородивши |